Bảng kí tự đặc biệt

 

Cách viết kí tự đặc biệt alt + số

Bước 1: Bạn cần bật phím NumLock (hay Num Lk, NmLK…) bên hàng phím số bên phải.

Bước 2: Nhấn giữ phím Alt rồi gõ số tương ứng với kí tự (gõ số ở hàng phím bên tay phải mới được nhé).

Ví dụ:

Bạn muốn chèn hình mặt cười ☺, ta nhấn giữ phím Alt sau đó gõ số 1 (gọi tắt là Alt+1). Muốn chèn hình trái tìm ta bấm Alt + 3 nó sẽ ra ♥. Tương tự, muốn chèn biểu tượng âm nhạc ♫, bạn gõ Alt + 14 là ra ngay.

Bảng tổng hợp kí tự đặc biệt alt cho bạn

SymbolAlt CodesSymbolAlt CodesSymbolAlt Codes
Kí tự alt cơ bản
☺1☻2♥3
♦4♣5♠6
•7◘8○9
◙10♂11♀12
♪13♫14☼15
►16◄17↕18
‼1920§21
▬22↨23↑24
↓25→26←27
∟28↔29▲30
▼31Space32!33
"34#35$36
%37&38'39
(40)41*42
+43,44-45
.46/47048
149250351
452553654
755856957
:58;59<60
=61>62?63
@64A65B66
C67D68E69
F70G71H72
I73J74K75
L76M77N78
O79P80Q81
R82S83T84
U85V86W87
X88Y89Z90
[91\92]93
^94_95`96
a97b98c99
d100e101f102
g103h104i105
j106k107l108
m109n110o111
p112q113r114
s115t116u117
v118w119x120
y121z122{123
|124}125~126
⌂127Ç128ü129
é130â131ä132
à133å134ç135
ê136ë137è138
ï139î140ì141
Ä142Å143É144
æ145Æ146ô147
ö148ò149û150
ù151ÿ152Ö153
Ü154¢155£156
¥157₧158ƒ159
á160í161ó162
ú163ñ164Ñ165
ª166º167¿168
⌐169¬170½171
¼172¡173«174
»175░176▒177
▓178│179┤180
╡181╢182╖183
╕184╣185║186
╗187╝188╜189
╛190┐191└192
┴193┬194├195
─196┼197╞198
╟199╚200╔201
╩202╦203╠204
═205╬206╧207
╨208╤209╥210
╙211╘212╒213
╓214╫215╪216
┘217┌218█219
▄220▌221▐222
▀223α224ß225
Γ226π227Σ228
σ229µ230τ231
Φ232Θ233Ω234
δ235∞236φ237
ε238∩239≡240
±241≥242≤243
⌠244⌡245÷246
≈247°248∙249
·250√251ⁿ252
²253■254€0128
„0132…0133†0134
‡0135ˆ0136‰0137
Š0138‹0139Œ0140
‘0145’0146“0147
”0148–0150—0151
˜0152™0153š0154
›0155œ0156Ÿ0159
¨0168©0169®0174
¯0175³0179´0180
¸0184¹0185¾0190
Kí tự độc và đẹp nhất (Dùng trong MS Word, PowerPoint...)
☀9728☁9729☂9730
☃9731☄9732★9733
☆9734☇9735☈9736
☎9742☏9743☑9745
☒9746☓9747☠9760
☡9761☢9762☣9763
☤9764☥9765☦9766
☧9767☨9768☩9769
☪9770☮9774☯9775
☸9784♅9797♆9798
♇9799♈9800♉9801
♊9802♋9803♌9804
♍9805♎9806♏9807
♐9808♑9809♒9810
Ώ9811♔9812♕9813
♖9814♗9815♘9816
♙9817♚9818♛9819
♜9820♝9821♞9822
♟9823✎9998✏9999
✐10000✓10003✕10005
✞10014✟10015✡10017
Bảng chữ cái bổ sung
A
À0192Á0193Â0194
Ã0195ã0227Ā0256
ā0257Ă0258ă0259
Ą0260ą0261Ǎ0461
ǎ0462Ǻ0506ǻ0507
Ạ7840ạ7841Ả7842
ả7843Ấ7844ấ7845
Ầ7846ầ7847Ẩ7848
ẩ7849Ẫ7850ẫ7851
Ậ7852ậ7853Ắ7854
ắ7855Ằ7856ằ7857
Ẳ7858ẳ7859Ẵ7860
ẵ7861Ặ7862ặ7863
C
Ć0262ć0263Ĉ0264
ĉ0265Ċ0266ċ0267
Č0268č0269
D
Ď0270ď0271Đ0272
đ0273
E
È0200Ê0202Ë0203
Ē0274ē0275Ĕ0276
ĕ0277Ė0278ė0279
Ę0280ę0281Ě0282
ě0283Ẹ7864ẹ7865
Ẻ7866ẻ7867Ẽ7868
ẽ7869Ế7870ế7871
Ề7872ề7873Ể7874
ể7875Ễ7876ễ7877
Ệ7878ệ7879
G
Ĝ0284ĝ0285Ğ0286
ğ0287Ġ0288ġ0289
Ģ0290ģ0291
H
Ĥ0292ĥ0293Ħ0294
ħ0295
I
Ì0204Í0205Î0206
Ï0207Ĩ0296ĩ0297
Ī0298ī0299Ĭ0300
ĭ0301Į0302į0303
İ0304ı0305Ǐ0463
ǐ0464Ỉ7880ỉ7881
Ị7882ị7883
J
Ĵ0308ĵ0309
K
Ķ0310ķ0311
L
Ĺ0313ĺ0314Ļ0315
ļ0316Ľ0317ľ0318
Ŀ0319ŀ0320Ł0321
ł0322ℓ8467
N
Ń0323ń0324Ņ0325
ņ0326Ň0327ň0328
ʼn0329
O
Ò0210Ó0211Ô0212
Õ0213õ0245Ø0216
ø0248Ō0332ō0333
Ŏ0334ŏ0335Ő0336
ő0337Ơ0416ơ0417
Ǒ0465ǒ0466Ǿ0510
Ọ7884ọ7885Ỏ7886
ỏ7887Ố7888ố7889
Ồ7890ồ7891Ổ7892
ổ7893Ỗ7894ỗ7895
Ộ7896ộ7897Ớ7898
ớ7899Ờ7900ờ7901
Ở7902ở7903Ỡ7904
ỡ7905Ợ7906ợ7907
R
Ŕ0340ŕ0341Ŗ0342
ŗ0343Ř0344ř0345
S
Ś0346ś0347Ŝ0348
ŝ0349Ş0350ş0351
Š0352š0353
T
Ţ0354ţ0355Ť0356
ť0357Ŧ0358ŧ0359
U
Ù0217Ú0218Û0219
Ũ0360ũ0361Ū0362
ū0363Ŭ0364ŭ0365
Ů0366ů0367Ű0368
ű0369Ų0370ų0371
Ư0431ư0432Ǔ0467
ǔ0468Ǖ0469ǖ0470
Ǘ0471ǘ0472Ǚ0473
ǚ0474Ǜ0475ǜ0476
Ụ7908ụ7909Ủ7910
ủ7911Ứ7912ứ7913
Ừ7914ừ7915Ử7916
ử7917Ữ7918ữ7919
Ự7920ự7921
W
Ŵ0372ŵ0373Ẁ7808
ẁ7809Ẃ7810ẃ7811
Ẅ7812ẅ7813
Y
Ý0221ý0253ý0376
Ŷ0374ŷ0375Ỳ7922
ỳ7923Ỵ7924ỵ7925
Ỷ7926ỷ7927Ỹ7928
ỹ7929
Z
Ź0377ź0378Ż0379
ż0380Ž0381ž0382

Với kí tự alt cơ bản bạn có thể chèn ở đâu cũng được. Cái kí tự còn lại phía dưới chỉ hỗ trợ trong MS Word, PowerPoint…, hơi tiếc một chút nhưng không sao bạn copy paste cũng được.